to serve

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục vụ, dọn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to serve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to offer or present food or drink to someone
✏️
Câu ví dụ
The cheese is best served at room temperature .
Phô mai được phục vụ ngon nhất ở nhiệt độ phòng.
✅
Luyện tập

"to serve" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food