to serve
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phục vụ, dọn ra
Đừng chỉ tra "to serve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer or present food or drink to someone
Câu ví dụ
The cheese is best served at room temperature .
Phô mai được phục vụ ngon nhất ở nhiệt độ phòng.
Luyện tập
"to serve" nghĩa là gì?