to churn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh, khuấy
Đừng chỉ tra "to churn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stir cream very hard until it transforms into butter
Câu ví dụ
In pioneer days , families would take turns churning cream for the week .
Vào thời kỳ tiên phong, các gia đình thay phiên nhau khuấy kem cho cả tuần.
Luyện tập
"to churn" nghĩa là gì?