to mince
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
băm
Đừng chỉ tra "to mince" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut meat or other food into very small pieces, usually using a meat grinder or a sharp knife
Câu ví dụ
To make homemade sausage , you need to mince the pork .
Để làm xúc xích tự làm, bạn cần băm thịt lợn.
Luyện tập
"to mince" nghĩa là gì?