to plate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bày biện, trình bày
Đừng chỉ tra "to plate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange and present food attractively on a dish or serving surface
Câu ví dụ
The restaurant prides itself on how it plates its dishes , creating a feast for the eyes as well as the palate .
Nhà hàng tự hào về cách họ trình bày các món ăn, tạo nên một bữa tiệc cho mắt cũng như vị giác.
Luyện tập
"to plate" nghĩa là gì?