to ripen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chín, làm cho chín
🎯
Đừng chỉ tra "to ripen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause natural products to become fully developed
✏️
Câu ví dụ
She ripened the avocados by placing them in a paper bag with a ripe apple .
Cô ấy đã làm chín quả bơ bằng cách đặt chúng vào một túi giấy với một quả táo chín.
✅
Luyện tập

"to ripen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food