to ripen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chín, làm cho chín
Đừng chỉ tra "to ripen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause natural products to become fully developed
Câu ví dụ
She ripened the avocados by placing them in a paper bag with a ripe apple .
Cô ấy đã làm chín quả bơ bằng cách đặt chúng vào một túi giấy với một quả táo chín.
Luyện tập
"to ripen" nghĩa là gì?