to serve up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phục vụ, dọn ra
Đừng chỉ tra "to serve up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer something, typically food or drink, to someone
Câu ví dụ
He served up a homemade breakfast to his family on Sunday mornings .
Anh ấy phục vụ bữa sáng tự làm cho gia đình vào sáng Chủ nhật.
Luyện tập
"to serve up" nghĩa là gì?