to serve up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục vụ, dọn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to serve up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to offer something, typically food or drink, to someone
✏️
Câu ví dụ
He served up a homemade breakfast to his family on Sunday mornings .
Anh ấy phục vụ bữa sáng tự làm cho gia đình vào sáng Chủ nhật.
✅
Luyện tập

"to serve up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food