to shake up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lắc, trộn
🎯
Đừng chỉ tra "to shake up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to physically stir something in order to mix or loosen its contents
✏️
Câu ví dụ
He always shakes up his protein shake before heading to the gym .
Anh ấy luôn lắc ly protein shake của mình trước khi đến phòng tập.
✅
Luyện tập

"to shake up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Preparing and Serving Food