to shake up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lắc, trộn
Đừng chỉ tra "to shake up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically stir something in order to mix or loosen its contents
Câu ví dụ
He always shakes up his protein shake before heading to the gym .
Anh ấy luôn lắc ly protein shake của mình trước khi đến phòng tập.
Luyện tập
"to shake up" nghĩa là gì?