to slice up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt lát, thái thành từng lát
Đừng chỉ tra "to slice up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut something into slices
Câu ví dụ
The chef skillfully sliced up the vegetables for the stir-fry .
Đầu bếp khéo léo thái rau để xào.
Luyện tập
"to slice up" nghĩa là gì?