to popularize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phổ biến hóa, làm cho phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "to popularize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something widely known and accepted by the general public, often by adjusting it to fit popular preferences or trends
✏️
Câu ví dụ
The organization has successfully popularized various cultural events in the community .
Tổ chức đã thành công trong việc phổ biến các sự kiện văn hóa đa dạng trong cộng đồng.
✅
Luyện tập

"to popularize" nghĩa là gì?