to further
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thúc đẩy, phát triển
Đừng chỉ tra "to further" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to advance the progress or growth of something
Câu ví dụ
The team is currently furthering their understanding of market trends .
Nhóm hiện đang nâng cao hiểu biết của họ về xu hướng thị trường.
Luyện tập
"to further" nghĩa là gì?