to incentivize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "to incentivize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to motivate or encourage someone by offering benefits or rewards
✏️
Câu ví dụ
Last month , they incentivized participants with exclusive rewards for completing the survey .
Tháng trước, họ đã khuyến khích người tham gia với phần thưởng độc quyền khi hoàn thành khảo sát.
✅
Luyện tập

"to incentivize" nghĩa là gì?