to incentivize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
Đừng chỉ tra "to incentivize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to motivate or encourage someone by offering benefits or rewards
Câu ví dụ
Last month , they incentivized participants with exclusive rewards for completing the survey .
Tháng trước, họ đã khuyến khích người tham gia với phần thưởng độc quyền khi hoàn thành khảo sát.
Luyện tập
"to incentivize" nghĩa là gì?