to spur

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
🎯
Đừng chỉ tra "to spur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone encouragement or motivation
✏️
Câu ví dụ
The positive feedback has successfully spurred individuals to pursue their passions .
Phản hồi tích cực đã thành công thúc đẩy các cá nhân theo đuổi đam mê của họ.
✅
Luyện tập

"to spur" nghĩa là gì?