to shuffle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lê bước, di chuyển chậm chạp
🎯
Đừng chỉ tra "to shuffle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move one's feet slowly or lazily, often by dragging them along the ground
✏️
Câu ví dụ
The toddler , still mastering the art of walking , would often shuffle across the room .
Đứa trẻ mới biết đi, vẫn đang làm chủ nghệ thuật đi bộ, thường lê chân khắp phòng.
✅
Luyện tập

"to shuffle" nghĩa là gì?