to backtrack

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, đi ngược lại con đường đã đi
🎯
Đừng chỉ tra "to backtrack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go back along the same path or route that one has previously taken
✏️
Câu ví dụ
Having taken the wrong exit , the driver had to backtrack on the highway to get back on the correct route .
Đã đi nhầm lối ra, tài xế phải quay lại trên đường cao tốc để trở lại đúng tuyến đường.
✅
Luyện tập

"to backtrack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot