to flounder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vật lộn, lội bì bõm
Đừng chỉ tra "to flounder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move clumsily or struggle while walking
Câu ví dụ
The explorers had to flounder through the swampy area , struggling to maintain their balance .
Những nhà thám hiểm phải vật lộn băng qua vùng đầm lầy, cố gắng giữ thăng bằng.
Luyện tập
"to flounder" nghĩa là gì?