to abhor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghét, kinh tởm
Đừng chỉ tra "to abhor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hate a behavior or way of thought, believing that it is morally wrong
Câu ví dụ
She abhors injustice and fights for social justice causes .
Cô ấy ghét cay ghét đắng sự bất công và đấu tranh vì công bằng xã hội.
Luyện tập
"to abhor" nghĩa là gì?