to scoot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lẹ làng di chuyển, chạy nhanh
Đừng chỉ tra "to scoot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move quickly and suddenly, often with a light or nimble motion
Câu ví dụ
In a hurry to answer the phone , she scooted across the room .
Vội vàng trả lời điện thoại, cô ấy lướt qua phòng.
Luyện tập
"to scoot" nghĩa là gì?