to savvy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, nắm bắt
🎯
Đừng chỉ tra "to savvy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to understand something
✏️
Câu ví dụ
As you gain more experience , you 'll savvy the dynamics of the industry .
Khi bạn có thêm kinh nghiệm, bạn sẽ hiểu được động lực của ngành.
✅
Luyện tập

"to savvy" nghĩa là gì?