to savvy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, nắm bắt
Đừng chỉ tra "to savvy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand something
Câu ví dụ
As you gain more experience , you 'll savvy the dynamics of the industry .
Khi bạn có thêm kinh nghiệm, bạn sẽ hiểu được động lực của ngành.
Luyện tập
"to savvy" nghĩa là gì?