to read through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đọc kỹ, xem xét cẩn thận
Đừng chỉ tra "to read through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully read something from start to finish, often with the purpose of identifying errors
Câu ví dụ
The editor read through the article , providing feedback and suggestions for enhancing the content .
Biên tập viên đã đọc kỹ bài báo, đưa ra phản hồi và gợi ý để cải thiện nội dung.
Luyện tập
"to read through" nghĩa là gì?