to blacklist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đưa vào danh sách đen, blacklist
Đừng chỉ tra "to blacklist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a person, company, or entity on a list that prohibits or restricts their access, participation, or involvement in certain activities
Câu ví dụ
The government blacklisted the airline due to safety concerns .
Chính phủ đưa vào danh sách đen hãng hàng không do lo ngại về an toàn.
Luyện tập
"to blacklist" nghĩa là gì?