to blacklist

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa vào danh sách đen, blacklist
🎯
Đừng chỉ tra "to blacklist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put a person, company, or entity on a list that prohibits or restricts their access, participation, or involvement in certain activities
✏️
Câu ví dụ
The government blacklisted the airline due to safety concerns .
Chính phủ đưa vào danh sách đen hãng hàng không do lo ngại về an toàn.
✅
Luyện tập

"to blacklist" nghĩa là gì?