to withhold

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữ lại, che giấu
🎯
Đừng chỉ tra "to withhold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to choose not to give or share something
✏️
Câu ví dụ
Parents sometimes withhold privileges as a form of discipline for their children .
Cha mẹ đôi khi từ chối các đặc quyền như một hình thức kỷ luật đối với con cái của họ.
✅
Luyện tập

"to withhold" nghĩa là gì?