to withhold
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giữ lại, che giấu
Đừng chỉ tra "to withhold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to choose not to give or share something
Câu ví dụ
Parents sometimes withhold privileges as a form of discipline for their children .
Cha mẹ đôi khi từ chối các đặc quyền như một hình thức kỷ luật đối với con cái của họ.
Luyện tập
"to withhold" nghĩa là gì?