to expropriate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trưng dụng, tịch thu
Đừng chỉ tra "to expropriate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take possession of someone's property, typically through legal means or governmental authority
Câu ví dụ
The government 's actions expropriated the farms , leading to protests and land disputes .
Hành động của chính phủ đã tịch thu các trang trại, dẫn đến các cuộc biểu tình và tranh chấp đất đai.
Luyện tập
"to expropriate" nghĩa là gì?