to expropriate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trưng dụng, tịch thu
🎯
Đừng chỉ tra "to expropriate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take possession of someone's property, typically through legal means or governmental authority
✏️
Câu ví dụ
The government 's actions expropriated the farms , leading to protests and land disputes .
Hành động của chính phủ đã tịch thu các trang trại, dẫn đến các cuộc biểu tình và tranh chấp đất đai.
✅
Luyện tập

"to expropriate" nghĩa là gì?