to embargo
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt lệnh cấm vận, cấm vận
Đừng chỉ tra "to embargo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to impose a restriction or official ban on the release, publication, or distribution of certain information, news, or materials
Câu ví dụ
In order to avoid speculation , the spokesperson decided to embargo any comments on the ongoing investigation until official results were available .
Để tránh suy đoán, người phát ngôn quyết định cấm phát hành bất kỳ bình luận nào về cuộc điều tra đang diễn ra cho đến khi có kết quả chính thức.
Luyện tập
"to embargo" nghĩa là gì?