to embargo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt lệnh cấm vận, cấm vận
🎯
Đừng chỉ tra "to embargo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to impose a restriction or official ban on the release, publication, or distribution of certain information, news, or materials
✏️
Câu ví dụ
In order to avoid speculation , the spokesperson decided to embargo any comments on the ongoing investigation until official results were available .
Để tránh suy đoán, người phát ngôn quyết định cấm phát hành bất kỳ bình luận nào về cuộc điều tra đang diễn ra cho đến khi có kết quả chính thức.
✅
Luyện tập

"to embargo" nghĩa là gì?