to bereave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tước đoạt, lấy đi
Đừng chỉ tra "to bereave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to deprive someone of a loved one through death
Câu ví dụ
The pandemic has , unfortunately , bereaved many households around the world .
Đại dịch đã, thật không may, tước đoạt nhiều gia đình trên khắp thế giới.
Luyện tập
"to bereave" nghĩa là gì?