to revert

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, trở lại
🎯
Đừng chỉ tra "to revert" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go back to a previous state, condition, or behavior
✏️
Câu ví dụ
After a period of stability , his health began to revert to its previous precarious state .
Sau một thời gian ổn định, sức khỏe của anh ấy bắt đầu quay trở lại tình trạng mong manh trước đó.
✅
Luyện tập

"to revert" nghĩa là gì?