to revert
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, trở lại
Đừng chỉ tra "to revert" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go back to a previous state, condition, or behavior
Câu ví dụ
After a period of stability , his health began to revert to its previous precarious state .
Sau một thời gian ổn định, sức khỏe của anh ấy bắt đầu quay trở lại tình trạng mong manh trước đó.
Luyện tập
"to revert" nghĩa là gì?