to revisit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, thăm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to revisit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to visit or examine something again, typically with the intention of reviewing, reassessing, or experiencing it anew
✏️
Câu ví dụ
The team plans to revisit the project plan to address any potential challenges .
Nhóm dự định xem xét lại kế hoạch dự án để giải quyết bất kỳ thách thức tiềm ẩn nào.
✅
Luyện tập

"to revisit" nghĩa là gì?