to revisit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xem lại, thăm lại
Đừng chỉ tra "to revisit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to visit or examine something again, typically with the intention of reviewing, reassessing, or experiencing it anew
Câu ví dụ
The team plans to revisit the project plan to address any potential challenges .
Nhóm dự định xem xét lại kế hoạch dự án để giải quyết bất kỳ thách thức tiềm ẩn nào.
Luyện tập
"to revisit" nghĩa là gì?