to regroup
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tái tổ chức, tập hợp lại
Đừng chỉ tra "to regroup" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to organize again, especially after facing a setback or challenge
Câu ví dụ
The coach instructed the players to regroup and maintain their focus during the halftime break .
Huấn luyện viên chỉ đạo các cầu thủ tái tổ chức và duy trì sự tập trung trong thời gian nghỉ giữa hiệp.
Luyện tập
"to regroup" nghĩa là gì?