to regroup

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái tổ chức, tập hợp lại
🎯
Đừng chỉ tra "to regroup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to organize again, especially after facing a setback or challenge
✏️
Câu ví dụ
The coach instructed the players to regroup and maintain their focus during the halftime break .
Huấn luyện viên chỉ đạo các cầu thủ tái tổ chức và duy trì sự tập trung trong thời gian nghỉ giữa hiệp.
✅
Luyện tập

"to regroup" nghĩa là gì?