to refill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm đầy, nạp lại
Đừng chỉ tra "to refill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add more of a substance into something that was previously emptied
Câu ví dụ
She refilled the candy jar with treats for the kids .
Cô ấy đổ đầy lại lọ kẹo với những món quà cho trẻ em.
Luyện tập
"to refill" nghĩa là gì?