to refill

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm đầy, nạp lại
🎯
Đừng chỉ tra "to refill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add more of a substance into something that was previously emptied
✏️
Câu ví dụ
She refilled the candy jar with treats for the kids .
Cô ấy đổ đầy lại lọ kẹo với những món quà cho trẻ em.
✅
Luyện tập

"to refill" nghĩa là gì?