to repay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn trả, trả lại
Đừng chỉ tra "to repay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give back the money that was borrowed or owed
Câu ví dụ
The responsible borrower repaid the loan during a period of financial stability .
Người vay có trách nhiệm đã hoàn trả khoản vay trong thời kỳ ổn định tài chính.
Luyện tập
"to repay" nghĩa là gì?