to outlay

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu, đầu tư
🎯
Đừng chỉ tra "to outlay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend or invest money or resources for a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
Over the years , governments have successfully outlaid budgets for essential services .
Qua nhiều năm, các chính phủ đã thành công trong việc chi tiêu ngân sách cho các dịch vụ thiết yếu.
✅
Luyện tập

"to outlay" nghĩa là gì?