to outlay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu, đầu tư
Đừng chỉ tra "to outlay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend or invest money or resources for a particular purpose
Câu ví dụ
Over the years , governments have successfully outlaid budgets for essential services .
Qua nhiều năm, các chính phủ đã thành công trong việc chi tiêu ngân sách cho các dịch vụ thiết yếu.
Luyện tập
"to outlay" nghĩa là gì?