to disburse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân phối, chi trả
Đừng chỉ tra "to disburse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to distribute money, funds, or resources, typically for various purposes or obligations
Câu ví dụ
The committee has recently disbursed grants to innovative projects .
Ủy ban gần đây đã phân phối các khoản tài trợ cho các dự án sáng tạo.
Luyện tập
"to disburse" nghĩa là gì?