to buy up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mua hết, thâu tóm
Đừng chỉ tra "to buy up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to buy the whole supply of something such as tickets, stocks, goods, etc.
Câu ví dụ
The store decided to buy up the seasonal items before they ran out .
Cửa hàng quyết định mua hết các mặt hàng theo mùa trước khi chúng hết hàng.
Luyện tập
"to buy up" nghĩa là gì?