to pay up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả tiền, thanh toán
🎯
Đừng chỉ tra "to pay up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone the money one owes
✏️
Câu ví dụ
When the final reminder came in the mail , she realized she had to pay up immediately .
Khi lời nhắc cuối cùng đến qua thư, cô ấy nhận ra mình phải trả tiền ngay lập tức.
✅
Luyện tập

"to pay up" nghĩa là gì?