to refrain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nhịn
💡
Definition (English)
to resist or hold back from doing or saying something
✏️
Câu ví dụ
Even in the face of frustration , he managed to refrain from expressing his discontent during the meeting .
Ngay cả khi đối mặt với sự thất vọng, anh ấy đã kiềm chế không bày tỏ sự bất mãn trong cuộc họp.
Luyện tập

"to refrain" nghĩa là gì?