to refrain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nhịn
Definition (English)
to resist or hold back from doing or saying something
Câu ví dụ
Even in the face of frustration , he managed to refrain from expressing his discontent during the meeting .
Ngay cả khi đối mặt với sự thất vọng, anh ấy đã kiềm chế không bày tỏ sự bất mãn trong cuộc họp.
Luyện tập
"to refrain" nghĩa là gì?