to refrain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiềm chế, nhịn
Đừng chỉ tra "to refrain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to resist or hold back from doing or saying something
Câu ví dụ
Even in the face of frustration , he managed to refrain from expressing his discontent during the meeting .
Ngay cả khi đối mặt với sự thất vọng, anh ấy đã kiềm chế không bày tỏ sự bất mãn trong cuộc họp.
Luyện tập
"to refrain" nghĩa là gì?