to look on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn mà không can thiệp, chứng kiến như một khán giả
🎯
Đừng chỉ tra "to look on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to watch an event or incident without getting involved
✏️
Câu ví dụ
The soldiers looked upon in horror as the battle raged before them.
Những người lính nhìn với nỗi kinh hoàng khi trận chiến diễn ra trước mặt họ.
✅
Luyện tập

"to look on" nghĩa là gì?