to back off

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rút lui, lùi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to back off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer be involved in a task or obligation
✏️
Câu ví dụ
Jerry backed off when he realized how much work was involved .
Jerry đã rút lui khi nhận ra bao nhiêu công việc liên quan.
✅
Luyện tập

"to back off" nghĩa là gì?