to back off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rút lui, lùi lại
Đừng chỉ tra "to back off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be involved in a task or obligation
Câu ví dụ
Jerry backed off when he realized how much work was involved .
Jerry đã rút lui khi nhận ra bao nhiêu công việc liên quan.
Luyện tập
"to back off" nghĩa là gì?