to forgo

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, kiềm chế
🎯
Đừng chỉ tra "to forgo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decide not to do or have something; to abstain from
✏️
Câu ví dụ
Realizing the importance of time management , Alex decided to forgo watching TV and dedicate more time to studies .
Nhận ra tầm quan trọng của quản lý thời gian, Alex quyết định từ bỏ việc xem TV và dành nhiều thời gian hơn cho việc học.
✅
Luyện tập

"to forgo" nghĩa là gì?