to abstain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiêng, tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to abstain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to avoid doing something, especially something that one enjoys
✏️
Câu ví dụ
In an effort to reduce environmental impact , many individuals choose to abstain from single-use plastics .
Trong nỗ lực giảm tác động đến môi trường, nhiều người chọn cách kiêng nhựa dùng một lần.
✅
Luyện tập

"to abstain" nghĩa là gì?