to forbear

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhịn, kiềm chế
🎯
Đừng chỉ tra "to forbear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold back from an action or behavior
✏️
Câu ví dụ
Respecting the solemnity of the occasion , they forbore smiles during the memorial service .
Tôn trọng sự trang nghiêm của dịp này, họ nhịn cười trong buổi lễ tưởng niệm.
✅
Luyện tập

"to forbear" nghĩa là gì?