to hang back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
do dự, đứng lại phía sau
Definition (English)
to hesitate to do or say something, often due to uncertainty or shyness
Câu ví dụ
The opportunity was right in front of her , but she felt unsure , so she hung back.
Cơ hội ở ngay trước mặt cô ấy, nhưng cô ấy cảm thấy không chắc chắn, nên do dự.
Luyện tập
"to hang back" nghĩa là gì?