to ramp up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, tăng lên
🎯
Đừng chỉ tra "to ramp up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something increase in amount, intensity, or production
✏️
Câu ví dụ
The team plans to ramp up research efforts in the next quarter .
Nhóm dự định tăng cường nỗ lực nghiên cứu trong quý tới.
✅
Luyện tập

"to ramp up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size