to ramp up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, tăng lên
Đừng chỉ tra "to ramp up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something increase in amount, intensity, or production
Câu ví dụ
The team plans to ramp up research efforts in the next quarter .
Nhóm dự định tăng cường nỗ lực nghiên cứu trong quý tới.
Luyện tập
"to ramp up" nghĩa là gì?