to peak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đạt đến đỉnh điểm, lên đến đỉnh cao
Đừng chỉ tra "to peak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach the highest level, point, or intensity
Câu ví dụ
Social media activity often peaks during major events or trending topics .
Hoạt động trên mạng xã hội thường đạt đỉnh trong các sự kiện lớn hoặc chủ đề thịnh hành.
Luyện tập
"to peak" nghĩa là gì?