to resize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi kích thước, điều chỉnh kích thước
Đừng chỉ tra "to resize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the size of something
Câu ví dụ
While editing , she was continuously resizing the layout to improve visual appeal .
Trong khi chỉnh sửa, cô ấy liên tục thay đổi kích thước bố cục để cải thiện sức hấp dẫn trực quan.
Luyện tập
"to resize" nghĩa là gì?