to resize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi kích thước, điều chỉnh kích thước
🎯
Đừng chỉ tra "to resize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the size of something
✏️
Câu ví dụ
While editing , she was continuously resizing the layout to improve visual appeal .
Trong khi chỉnh sửa, cô ấy liên tục thay đổi kích thước bố cục để cải thiện sức hấp dẫn trực quan.
✅
Luyện tập

"to resize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Increases in Quantity or Size