to enlarge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng, tăng kích thước
Đừng chỉ tra "to enlarge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grow or increase in size or dimensions
Câu ví dụ
The gap between the two cliffs was enlarging as erosion wore away at the rock over time.
Khoảng cách giữa hai vách đá đang mở rộng khi sự xói mòn làm mòn đá theo thời gian.
Luyện tập
"to enlarge" nghĩa là gì?