to prophesy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiên tri, dự đoán
Đừng chỉ tra "to prophesy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to predict or declare future events, often with a sense of divine inspiration or insight
Câu ví dụ
The oracle was believed to have the ability to prophesy the fate of individuals .
Người ta tin rằng nhà tiên tri có khả năng tiên tri số phận của các cá nhân.
Luyện tập
"to prophesy" nghĩa là gì?