to dread
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, lo lắng
Đừng chỉ tra "to dread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel intense fear or worry about an upcoming event or situation
Câu ví dụ
The employee dreaded the annual performance review .
Nhân viên sợ hãi buổi đánh giá hiệu suất hàng năm.
Luyện tập
"to dread" nghĩa là gì?