to profile

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo hồ sơ, miêu tả chi tiết
🎯
Đừng chỉ tra "to profile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide a detailed description of someone or something
✏️
Câu ví dụ
The biographer aimed to profile the life of the renowned scientist , uncovering personal anecdotes and contributions to the field .
Nhà tiểu sử nhằm phác họa cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng, khám phá những giai thoại cá nhân và đóng góp cho lĩnh vực.
✅
Luyện tập

"to profile" nghĩa là gì?