to profile
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo hồ sơ, miêu tả chi tiết
Đừng chỉ tra "to profile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a detailed description of someone or something
Câu ví dụ
The biographer aimed to profile the life of the renowned scientist , uncovering personal anecdotes and contributions to the field .
Nhà tiểu sử nhằm phác họa cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng, khám phá những giai thoại cá nhân và đóng góp cho lĩnh vực.
Luyện tập
"to profile" nghĩa là gì?