to specify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ rõ, xác định
🎯
Đừng chỉ tra "to specify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clearly define or state specific details, characteristics, or requirements
✏️
Câu ví dụ
The recipe specifies the precise measurements of each ingredient for accurate cooking .
Công thức quy định các số đo chính xác của từng nguyên liệu để nấu ăn chính xác.
✅
Luyện tập

"to specify" nghĩa là gì?