to specify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chỉ rõ, xác định
Đừng chỉ tra "to specify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly define or state specific details, characteristics, or requirements
Câu ví dụ
The recipe specifies the precise measurements of each ingredient for accurate cooking .
Công thức quy định các số đo chính xác của từng nguyên liệu để nấu ăn chính xác.
Luyện tập
"to specify" nghĩa là gì?