to clarify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm rõ, giải thích rõ
Đừng chỉ tra "to clarify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something clear and easy to understand by explaining it more
Câu ví dụ
The author included footnotes to clarify historical references in the book .
Tác giả đã bao gồm các chú thích cuối trang để làm rõ các tham chiếu lịch sử trong sách.
Luyện tập
"to clarify" nghĩa là gì?