to recap
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, điểm lại
Đừng chỉ tra "to recap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a brief summary, especially by reviewing key points or events
Câu ví dụ
The presenter recapped the major milestones achieved during the project 's timeline .
Người trình bày đã tóm tắt các cột mốc quan trọng đạt được trong suốt thời gian dự án.
Luyện tập
"to recap" nghĩa là gì?