to recap

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tóm tắt, điểm lại
🎯
Đừng chỉ tra "to recap" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a brief summary, especially by reviewing key points or events
✏️
Câu ví dụ
The presenter recapped the major milestones achieved during the project 's timeline .
Người trình bày đã tóm tắt các cột mốc quan trọng đạt được trong suốt thời gian dự án.
✅
Luyện tập

"to recap" nghĩa là gì?